chun chủn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngắn và tròn một cách đáng yêu: Dùng để miêu tả hình dáng của một bộ phận cơ thể (thường là chân, tay, ngón tay, ngón chân) trông ngắn, mập mạp và tròn trịa, gợi cảm giác dễ thương, mũm mĩm.
- Mập mạp, bụ bẫm: Thường dùng để tả trẻ nhỏ hoặc những bộ phận cơ thể có dáng vẻ béo tốt, đầy đặn một cách khoẻ mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bé có đôi chân chun chủn, trông rất dễ thương. (Đôi chân ngắn và mập mạp của em bé trông rất đáng yêu.)
- Những ngón tay chun chủn của trẻ sơ sinh. (Những ngón tay mập mạp, tròn trĩnh của em bé mới sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chun chủn" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái trìu mến, yêu thương. Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cô bé mới tập đi với cặp đùi chun chủn. (Hình ảnh cô bé với đôi đùi mập mạp, bụ bẫm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chủn chủn: Một biến thể phát âm khác của "chun chủn", cùng mang nghĩa tương tự.
- Mũm mĩm: Tính từ - chỉ sự béo tròn, đầy đặn một cách dễ thương (có thể dùng cho cả người và khuôn mặt).
- Bụ bẫm: Tính từ - chỉ trạng thái mập mạp, khoẻ mạnh, thường dùng cho trẻ em.
Từ đồng nghĩa
- Mập mạp: Có thân hình đầy đặn, khoẻ khoắn.
- Tròn trĩnh: Có hình dáng tròn đầy, cân đối.
- Béo tốt: Có nhiều thịt, trông khoẻ mạnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chun chủn". Từ này chủ yếu đứng độc lập như một tính từ miêu tả.